phép lạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiện phi thường, vượt quá quy luật tự nhiên thông thường: "Phép lạ" chỉ một hiện tượng kỳ diệu, không thể giải thích được bằng các quy luật khoa học hay tự nhiên thông thường, thường được cho là có nguồn gốc từ thần thánh, tâm linh hoặc một sức mạnh siêu nhiên.
- Điều kỳ diệu, điều không tưởng: "Phép lạ" cũng được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một kết quả tốt đẹp đến bất ngờ, khó có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo truyền thuyết, vị thánh đã thực hiện nhiều phép lạ để cứu giúp dân làng. (Theo legend, the saint performed many miracles to help the villagers.)
- Cô ấy sống sót sau vụ tai nạn kinh hoàng, đó thực sự là một phép lạ. (She survived the horrific accident; it was truly a miracle.)
- Việc đội bóng yếu thế hơn giành chiến thắng được coi như một phép lạ. (The weaker team's victory was considered a miracle.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phép lạ của tình yêu": dùng để nhấn mạnh sức mạnh biến đổi phi thường của tình yêu.
- Tình yêu của mẹ dành cho con đã tạo nên những phép lạ. (A mother's love for her child creates miracles.)
"trông chờ phép lạ": diễn tả việc hy vọng một cách thụ động vào một điều kỳ diệu khó xảy ra, thay vì hành động.
- Chúng ta không thể chỉ ngồi đó trông chờ phép lạ, hãy tự mình nỗ lực. (We can't just sit there waiting for a miracle; we must make our own efforts.)
Biến thể và từ gần giệm
Kỳ tích (danh từ): thành tựu phi thường, đáng kinh ngạc, thường do nỗ lực của con người tạo ra.
- Việc chinh phục đỉnh núi là một kỳ tích của đoàn leo núi. (Conquering the mountain peak was a feat of the climbing team.)
Điều thần kỳ (danh từ): điều kỳ diệu, lạ lùng (cách diễn đạt gần nghĩa).
- Sự phục hồi của bệnh nhân quả là một điều thần kỳ. (The patient's recovery was truly a marvelous thing.)
Từ đồng nghĩa
- Phép màu: từ đồng nghĩa, thường dùng với sắc thái biểu cảm mạnh hơn, nhấn mạnh tính kỳ ảo, huyền bí.
- Sự kỳ diệu: chỉ tính chất lạ thường, đáng kinh ngạc của sự việc.
Thành ngữ liên quan
"Phép lạ có thật": cụm từ khẳng định niềm tin vào sự tồn tại của những điều phi thường, vượt trên sự hiểu biết thông thường.
- Đối với những người có đức tin, phép lạ có thật. (For people of faith, miracles are real.)
"Tin vào phép lạ": thể hiện niềm tin hoặc sự hy vọng vào những điều tốt đẹp phi thường có thể xảy ra.
- Dù trong hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn tin vào phép lạ. (Even in difficult circumstances, she still believes in miracles.)